thiên định

Học thuật
Thân thiện
thiên định

Số phận của mỗi người đã được thiên định từ trước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trời định sẵn, do số mệnh an bài: "thiên định" dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc kết quả đã được sắp đặt, quyết định từ trước bởi một thế lực siêu nhiên (trời, số phận), con người không thể thay đổi.
    • Thuộc về định mệnh, tiền định: Mang ý nghĩa về sự an bài không thể tránh khỏi của vận mệnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mối lương duyên của họ do thiên định, không ai có thể ngăn cản. (Mối nhân duyên tốt đẹp của họ do trời định sẵn, không ai có thể ngăn cản được.)
    • Người ta thường nói "họa phúcmôn, duy nhân tự triệu", nhưng những chuyện dường như đã thiên định. (Người ta thường nói "họa phúc không cửa, chỉ do người tự gọi", nhưng những việc dường như đã được định sẵn.)
    • Số phận của mỗi người liệu thực sự thiên định hay không? (Số phận của mỗi người liệu thực sự do trời định hay không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, triết lý: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, triết học hoặc khi bàn luận về số phận, nhân sinh quan để nhấn mạnh tính tất yếu, sự an bài.
    • Theo quan niệm xưa, vua thiên tử, mọi quyết định đều mang tính thiên định. (Theo quan niệm ngày xưa, vua con trời, mọi quyết định đều mang tính chất do trời định.)
Biến thể từ liên quan
  • Thiên mệnh (danh từ): Mệnh trời, ý trời. Thường dùng trong bối cảnh chính trị - xã hội truyền thống ( dụ: "thiên mệnh của nhà vua").
  • Định mệnh / Số phận (danh từ): Vận mệnh đã được an bài sẵn. Đây những từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Tiền định (tính từ): Định trước, cũng có nghĩa tương tự "thiên định" nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố "trước" (tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Định sẵn: Đã được sắp đặt, quyết định từ trước.
  • Số trời: Do vận số từ trời (mang sắc thái dân gian).
  • Phận trời: Số phận do trời ban (mang sắc thái bi quan, cam chịu hơn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên": Lo liệu, tính toán ở con người, nhưng thành công hay không lại do trời. Thành ngữ này phản ánh quan niệm về "thiên định" trong văn hóa.
  • "Sinh tử hữu mệnh, phú quý tại thiên": Sống chết số, giàu sang tại trời. Nhấn mạnh số phận con người (đặc biệt sinh tử, sang hèn) do trời định đoạt.
thiên định

Số phận của mỗi người đã được thiên định từ trước.

  1. Tự trời định ra.

Từ gần giống

Từ chứa "thiên định"